Dumiense
Bồ Đào Nha
Dumiense Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Dumiense ghi bàn cứ mỗi 94 phút trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Dumiense ghi trung bình 0.96 bàn mỗi trận
Dumiense là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Dumiense không ghi được bàn trong 27% tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn thua
Dumiense để thủng lưới cứ mỗi 45 phút tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Dumiense để thủng lưới trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Dumiense đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dumiense đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Dumiense tổng số bàn thắng mỗi trận 2.96 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Dumiense tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 66% đối với Dumiense tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
CDG thống kê
Dumiense đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Dumiense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Dumiense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Dumiense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Dumiense chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Dumiense chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Dumiense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Dumiense chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Dumiense chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo Chấp Thống Kê
Dumiense ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 81% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Dumiense ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Dumiense ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Dumiense thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Dumiense có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Dumiense thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Dumiense có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Dumiense thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Dumiense có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Phạt Góc Thống Kê
Dumiense thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Dumiense có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp một, Dumiense thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Dumiense có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Trong hiệp hai, Dumiense thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Dumiense có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia Bồ Đào Nha
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Dumiense Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 17 | 5 | 4 | 45:21 | 24 | 56 | |
| 2 | 26 | 16 | 4 | 6 | 51:21 | 30 | 52 | |
| 3 | 26 | 12 | 8 | 6 | 37:28 | 9 | 44 | |
| 4 | 26 | 12 | 6 | 8 | 39:25 | 14 | 42 | |
| 5 | 26 | 12 | 4 | 10 | 41:40 | 1 | 40 | |
| 6 | 26 | 11 | 3 | 12 | 31:37 | -6 | 36 | |
| 7 | 26 | 10 | 5 | 11 | 39:35 | 4 | 35 | |
| 8 | 26 | 10 | 5 | 11 | 30:32 | -2 | 35 | |
| 9 | 26 | 8 | 10 | 8 | 37:36 | 1 | 34 | |
| 10 | 26 | 7 | 7 | 12 | 26:38 | -12 | 28 | |
| 11 | 26 | 7 | 7 | 12 | 23:34 | -11 | 28 | |
| 12 | 26 | 7 | 7 | 12 | 30:41 | -11 | 28 | |
| 13 | 26 | 6 | 6 | 14 | 25:52 | -27 | 23 | |
| 14 | 26 | 6 | 5 | 15 | 24:38 | -14 | 23 |
- Promotion round
- Relegation